Lõi lọc 3M™ HF90-S là gì?
3M™ Aqua-Pure™ HF90-S là lõi lọc thay thế chính hãng dành cho các hệ thống lọc nước thương mại 3M™ Aqua-Pure™ ICE190-S và 3M™ Aqua-Pure™ DP190. Đây là dòng lõi được thiết kế cho các thiết bị trong ngành dịch vụ ăn uống (Foodservice), giúp cung cấp nguồn nước chất lượng ổn định cho:
- Máy làm đá viên
- Máy pha cà phê
- Máy pha espresso
- Máy nước giải khát
- Hệ thống carbonator
- Nhà hàng
- Khách sạn
- Quán cà phê
- Chuỗi trà sữa
- Quầy bar
HF90-S sử dụng công nghệ lọc tích hợp của 3M nhằm giảm cặn, mùi vị clo, u nang (cyst), vi khuẩn (theo công bố của nhà sản xuất đối với hệ thống phù hợp) và hỗ trợ hạn chế đóng cáu cặn, giúp nâng cao chất lượng nước và bảo vệ thiết bị.
Công nghệ nổi bật của lõi 3M HF90-S
1. Công nghệ I.M.P.A.C.T.
HF90-S sử dụng công nghệ Integrated Membrane Pre-Activated Carbon Technology (I.M.P.A.C.T.), kết hợp giữa:
- Khối than hoạt tính cao cấp
- Màng lọc hiệu suất cao
- Vật liệu hỗ trợ hạn chế đóng cáu cặn
Sự kết hợp này giúp duy trì chất lượng nước ổn định và góp phần bảo vệ thiết bị sử dụng nước.
2. Công nghệ thay lõi SQC
HF90-S được thiết kế theo chuẩn Sanitary Quick Change (SQC):
- Thay lõi bằng thao tác xoay khoảng 1/4 vòng.
- Không cần dụng cụ chuyên dụng.
- Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với vật liệu lọc.
- Thay thế nhanh, giảm thời gian bảo trì.
Chức năng của lõi lọc HF90-S
Giảm cặn bẩn
Giữ lại:
- Cát
- Bùn đất
- Rỉ sét
- Cặn lơ lửng
Giảm mùi và vị clo
Giúp giảm:
- Mùi clo
- Vị clo
- Mùi khó chịu trong nước
Nhờ đó đá viên và đồ uống có hương vị ổn định hơn.
Hỗ trợ giảm vi khuẩn và u nang (cyst)
Theo thông số kỹ thuật của hệ thống ICE190-S, HF90-S được thiết kế để hỗ trợ giảm:
- Vi khuẩn (theo phạm vi thử nghiệm của nhà sản xuất)
- U nang (cyst)
- Hạt cặn siêu nhỏ
Hạn chế đóng cáu cặn
HF90-S tích hợp vật liệu hỗ trợ giảm hiện tượng kết tủa canxi và magie, góp phần:
- Bảo vệ dàn bay hơi của máy làm đá.
- Giảm cáu cặn.
- Duy trì hiệu suất thiết bị.
Ưu điểm nổi bật của HF90-S
Nâng cao chất lượng đá viên
- Đá trong hơn.
- Ít tạp chất.
- Hạn chế mùi lạ.
Bảo vệ máy làm đá
Giúp giảm đóng cặn trên các bộ phận trao đổi nhiệt và góp phần kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Bảo vệ máy pha cà phê
Nguồn nước sạch hơn giúp giảm đóng cặn bên trong hệ thống gia nhiệt, góp phần duy trì hương vị cà phê.
Chi phí vận hành hợp lý
Với công suất khoảng 204.412 lít, HF90-S phù hợp cho nhiều mô hình kinh doanh có tần suất sử dụng cao.
Lõi HF90-S tương thích với những hệ thống nào?
HF90-S được sử dụng cho:
- 3M™ Aqua-Pure™ ICE190-S
- 3M™ Aqua-Pure™ DP190 (trong hệ thống DP190 sử dụng cartridge HF90 kết hợp cartridge chống cáu cặn HF8-S)
Khi nào nên thay lõi HF90-S?
Nên thay lõi khi:
- Đạt công suất khoảng 54.000 gallon (204.412 lít).
- Sau khoảng 12 tháng sử dụng (tùy chất lượng nguồn nước và lưu lượng thực tế).
- Lưu lượng nước giảm rõ rệt.
- Chất lượng nước thay đổi.
Dấu hiệu cần thay lõi
- Máy làm đá tạo đá chậm.
- Đá có mùi hoặc vị lạ.
- Áp lực nước giảm.
- Máy pha cà phê hoạt động kém ổn định.
- Đến chu kỳ bảo dưỡng định kỳ.
Lợi ích khi sử dụng lõi chính hãng 3M
- Hiệu quả lọc đúng tiêu chuẩn của hệ thống.
- Kích thước và kết nối tương thích hoàn toàn.
- Thay lõi nhanh với công nghệ SQC.
- Duy trì hiệu suất và độ bền của thiết bị.
- Hạn chế rủi ro do sử dụng lõi không chính hãng.
Hướng dẫn thay lõi HF90-S
- Khóa van cấp nước.
- Xoay lõi cũ khoảng 1/4 vòng và tháo ra.
- Lắp lõi HF90-S mới đúng vị trí.
- Mở van nước và kiểm tra rò rỉ.
- Xả nước theo hướng dẫn của nhà sản xuất trước khi đưa vào sử dụng.
Kết luận
3M™ Aqua-Pure™ HF90-S là lõi lọc thay thế chất lượng cao dành cho ICE190-S và DP190, giúp giảm cặn, mùi vị clo, hỗ trợ giảm vi khuẩn và u nang theo công bố của nhà sản xuất, đồng thời hạn chế đóng cáu cặn để bảo vệ máy làm đá và các thiết bị pha chế. Với công nghệ I.M.P.A.C.T., thiết kế SQC và công suất lọc lớn, HF90-S là lựa chọn phù hợp cho các mô hình kinh doanh dịch vụ ăn uống cần nguồn nước ổn định và chất lượng.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | HF90-S |
| Thương hiệu | 3M™ Aqua-Pure™ |
| Độ lọc danh định | 0,2 micron |
| Công suất lọc | 54.000 gallon (≈204.412 lít) |
| Lưu lượng tối đa | 5 GPM (18,9 lít/phút) |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 37,8°C |
| Áp suất làm việc tối đa | 125 psi |
| Công nghệ thay lõi | SQC (Sanitary Quick Change) |